- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
đúng phận; đúng lẽ ra phải vậy
Điều này nên như vậy.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Anh ấy đúng là hạng nhất.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đúng phận; đúng lẽ ra phải vậy
Điều này nên như vậy.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Anh ấy đúng là hạng nhất.
đúng phận; đúng lẽ ra phải vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.