- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Công ty này có nhiều chi nhánh.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Cái cây này đã phân nhánh.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Con đường này phân nhánh ở đây.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
Con đường này rẽ nhánh ở đây.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Công ty này có nhiều chi nhánh.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Cái cây này đã phân nhánh.
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
Con đường này phân nhánh ở đây.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
Con đường này rẽ nhánh ở đây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.