- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
phân lập; tách ra thành các thực thể riêng biệt
Họ đã thành lập hai công ty riêng biệt.
tách ra thành các thực thể độc lập; phân lập
Công ty quyết định chia thành hai bộ phận độc lập.
tách biệt; phân lập; độc lập riêng rẽ
Những dữ liệu này là rời rạc.
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
Họ đã tách ra.
phân lập; tách biệt; độc lập với nhau
phân lập; tách ra thành các thực thể riêng biệt
Họ đã thành lập hai công ty riêng biệt.
tách ra thành các thực thể độc lập; phân lập
Công ty quyết định chia thành hai bộ phận độc lập.
tách biệt; phân lập; độc lập riêng rẽ
Những dữ liệu này là rời rạc.
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
Họ đã tách ra.
phân lập; tách biệt; độc lập với nhau
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.