dao cắt; dao thái
// NGHĨA CHÍNHdao cắt; dao thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con dao cắt này rất sắc.
dao; con dao
Con dao này rất sắc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.