- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
thiết tha mong mỏi; khao khát
Tôi thiết tha mong được gặp lại bạn.
thiết tha mong mỏi; khao khát
Tôi thiết tha mong được gặp lại bạn.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
thiết tha mong mỏi; khao khát
thiết tha mong mỏi; khao khát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.