- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
răng cửa
Răng cửa dùng để cắt thức ăn.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng cửa
Răng cửa dùng để cắt thức ăn.
răng cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.