- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
khẩn cấp; cấp bách
Thời gian rất gấp gáp.
khẩn cấp; cấp bách
Thời gian rất gấp gáp.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
khẩn cấp; cấp bách
khẩn cấp; cấp bách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.