- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số hiệu ấn phẩm; số kỳ (của tạp chí, báo,...)
Xin hỏi số báo của tạp chí này là bao nhiêu?
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số hiệu ấn phẩm; số kỳ (của tạp chí, báo,...)
Xin hỏi số báo của tạp chí này là bao nhiêu?
số hiệu ấn phẩm; số kỳ (của tạp chí, báo,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.