- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đăng (trên báo hoặc tạp chí); đăng tải
Bài báo này được đăng trên báo.
đăng (bài); đăng tải
Tờ báo đã đăng tin này.
đăng (trên báo hoặc tạp chí); đăng tải
Bài báo này được đăng trên báo.
đăng (bài); đăng tải
Tờ báo đã đăng tin này.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đăng (trên báo hoặc tạp chí); đăng tải
đăng (trên báo hoặc tạp chí); đăng tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.