- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
lek (đơn vị tiền tệ Albania)
Đơn vị tiền tệ của Albania là Lek.
lek (đơn vị tiền tệ Albania)
Đơn vị tiền tệ của Albania là Lek.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
lek (đơn vị tiền tệ Albania)
lek (đơn vị tiền tệ Albania)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.