- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
các nước; liệt quốc
Các nước đều đã cử đại diện.
các nước; liệt quốc
Các nước đều đã cử đại diện.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
các nước; liệt quốc
các nước; liệt quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.