- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
quần đảo; liệt đảo
Quần đảo này có rất nhiều đảo nhỏ.
quần đảo; chuỗi đảo
Quần đảo này rất đẹp.
quần đảo; liệt đảo
Quần đảo này có rất nhiều đảo nhỏ.
quần đảo; chuỗi đảo
Quần đảo này rất đẹp.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
quần đảo; liệt đảo
quần đảo; liệt đảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.