- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
lev (đơn vị tiền tệ Bulgaria)
Cái này bao nhiêu lev?
lev (đơn vị tiền tệ Bulgaria)
Cái này bao nhiêu lev?
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
lev (đơn vị tiền tệ Bulgaria)
lev (đơn vị tiền tệ Bulgaria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.