- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Liechtenstein (Tw)
Liechtenstein (Tw)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Liechtenstein (Tw)
Liechtenstein (Tw)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.