- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
thang nhiệt độ Réaumur
thang nhiệt độ Réaumur
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
thang nhiệt độ Réaumur
thang nhiệt độ Réaumur
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.