- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
sấm sét; tia chớp và sấm (hình ảnh sấm sét dữ dội) [thành ngữ]
Sấm sét vang trời, đồi núi sụp đổ.
sấm sét; tia chớp và sấm (hình ảnh sấm sét dữ dội) [thành ngữ]
Sấm sét vang trời, đồi núi sụp đổ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
sấm sét; tia chớp và sấm (hình ảnh sấm sét dữ dội) [thành ngữ]
sấm sét; tia chớp và sấm (hình ảnh sấm sét dữ dội) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.