- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
xếp hàng; đứng thành đội hình
Các binh sĩ xếp hàng tiến lên.
xếp hàng; đứng thành đội hình
Các binh sĩ xếp hàng tiến lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
xếp hàng; đứng thành đội hình
xếp hàng; đứng thành đội hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.