- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
độ cứng; độ cứng vững (kỹ thuật)
Độ cứng của vật liệu này rất cao.
độ cứng; độ cứng vững (kỹ thuật)
Độ cứng của vật liệu này rất cao.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ cứng; độ cứng vững (kỹ thuật)
độ cứng; độ cứng vững (kỹ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.