- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
thuyền gondola (thuyền truyền thống ở kênh đào Venezia)(kế thừa)
Venice có rất nhiều thuyền gondola.
thuyền gondola (thuyền truyền thống ở kênh đào Venezia)(kế thừa)
Venice có rất nhiều thuyền gondola.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thuyền gondola (thuyền truyền thống ở kênh đào Venezia)
thuyền gondola (thuyền truyền thống ở kênh đào Venezia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.