- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
lông cứng; lông tơ cứng
Lông cứng của lợn rất cứng.
lông cứng; lông tơ cứng
Lông cứng của lợn rất cứng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông cứng; lông tơ cứng
lông cứng; lông tơ cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.