- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
thẳng thắn; ngay thẳng
Anh ấy là một người cương trực.
thẳng thắn; ngay thẳng
Anh ấy là một người cương trực.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thẳng thắn; ngay thẳng
thẳng thắn; ngay thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.