- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
băng cá nhân; băng dán vết thương
Bạn có cần một miếng băng cá nhân không?
băng cá nhân; băng dán vết thương
Bạn có cần một miếng băng cá nhân không?
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
băng cá nhân; băng dán vết thương
băng cá nhân; băng dán vết thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.