- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
băng cá nhân; miếng dán vết thương
Tôi cần một miếng băng cá nhân.
băng cá nhân; miếng dán vết thương
Tôi cần một miếng băng cá nhân.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
băng cá nhân; miếng dán vết thương
băng cá nhân; miếng dán vết thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.