- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
người sáng tạo; maker (người đam mê sáng tạo và tự chế tạo sản phẩm công nghệ)
Anh ấy là một nhà sáng tạo.
người sáng tạo; maker (người đam mê sáng tạo và tự chế tạo sản phẩm công nghệ)
Anh ấy là một nhà sáng tạo.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
người sáng tạo; maker (người đam mê sáng tạo và tự chế tạo sản phẩm công nghệ)
người sáng tạo; maker (người đam mê sáng tạo và tự chế tạo sản phẩm công nghệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.