- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
ý tưởng độc đáo; sáng kiến mới mẻ
Đây là một ý tưởng rất sáng tạo.
ý tưởng độc đáo; sáng kiến mới mẻ
Đây là một ý tưởng rất sáng tạo.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
ý tưởng độc đáo; sáng kiến mới mẻ
ý tưởng độc đáo; sáng kiến mới mẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.