- 册sách(cuốn sách, thẻ tre)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
sửa đổi; cắt xén; biên tập
Xin bạn giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút.
sửa đổi; chỉnh sửa
Xin bạn sửa đổi bài viết này một chút.
sửa đổi; cắt bớt và chỉnh sửa (văn bản)
sửa đổi; cắt xén; biên tập
Xin bạn giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút.
sửa đổi; chỉnh sửa
Xin bạn sửa đổi bài viết này một chút.
sửa đổi; cắt bớt và chỉnh sửa (văn bản)
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
sửa đổi; cắt xén; biên tập
sửa đổi; cắt xén; biên tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn sửa lại bài viết này một chút.
Xin bạn sửa lại bài viết này một chút.