- 包bao(bọc, gói)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.
đá bào; đồ uống/tráng miệng đá bào
Ăn bào băng vào mùa hè rất thoải mái.
đá bào; đồ uống/tráng miệng đá bào
Ăn bào băng vào mùa hè rất thoải mái.
Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
đá bào; đồ uống/tráng miệng đá bào
đá bào; đồ uống/tráng miệng đá bào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.