- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Lợi nhuận của công ty năm nay rất cao.
lợi nhuận; thu lợi
Anh ấy đã thu được lợi nhuận từ khoản đầu tư này.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Lợi nhuận của công ty năm nay rất cao.
lợi nhuận; thu lợi
Anh ấy đã thu được lợi nhuận từ khoản đầu tư này.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.