- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tiểu sử bổ sung; ngoại truyện
Đây là một cuốn biệt truyện.
tiểu sử bổ sung; ngoại truyện
Đây là một cuốn biệt truyện.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tiểu sử bổ sung; ngoại truyện
tiểu sử bổ sung; ngoại truyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.