- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
không có gì; không cần khách sáo
Đừng khách sáo, đây là điều tôi nên làm.
đừng khách sáo; tự nhiên đi
Đừng khách sáo, mời ngồi!
không có gì; không cần khách sáo
Đừng khách sáo, đây là điều tôi nên làm.
đừng khách sáo; tự nhiên đi
Đừng khách sáo, mời ngồi!
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không có gì; không cần khách sáo
không có gì; không cần khách sáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.