- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
có riêng; đặc biệt có
Nơi này có một hương vị đặc biệt.
có thêm; có riêng; mang một…khác
Anh ấy có ý đồ khác.
có riêng; đặc biệt có
Nơi này có một hương vị đặc biệt.
có thêm; có riêng; mang một…khác
Anh ấy có ý đồ khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có riêng; đặc biệt có
có riêng; đặc biệt có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.