- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
khác lạ; đặc biệt
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất khác biệt.
khác lạ; đặc biệt; khác thường
Bộ quần áo này đẹp một cách khác biệt.
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
khác lạ; đặc biệt
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất khác biệt.
khác lạ; đặc biệt; khác thường
Bộ quần áo này đẹp một cách khác biệt.
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
khác lạ; đặc biệt
khác lạ; đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ quần áo này rất đặc biệt.
khác biệt; khác lạ
Kiểu dáng của chiếc áo này rất độc đáo.
Bộ quần áo này rất đặc biệt.
khác biệt; khác lạ
Kiểu dáng của chiếc áo này rất độc đáo.