- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
chia tay; biệt ly; từ biệt
Chúng tôi đã chia tay.
chia ly; biệt ly
chia ly; biệt ly
Chúng tôi đã chia ly rất lâu rồi.
chia tay; biệt ly; từ biệt
Chúng tôi đã chia tay.
chia ly; biệt ly
chia ly; biệt ly
Chúng tôi đã chia ly rất lâu rồi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
chia tay; biệt ly; từ biệt
chia tay; biệt ly; từ biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.