- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
quay mặt đi; ngoảnh mặt đi
Cô ấy quay mặt đi không nhìn tôi.
quay mặt đi; ngoảnh mặt đi
Cô ấy quay mặt đi không nhìn tôi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
quay mặt đi; ngoảnh mặt đi
quay mặt đi; ngoảnh mặt đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.