- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
trầy xước; vết xước
Xe của tôi bị trầy xước rồi.
vết xước; vết trầy da
trầy xước; vết xước
Xe của tôi bị trầy xước rồi.
vết xước; vết trầy da
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
trầy xước; vết xước
trầy xước; vết xước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.