- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
dao cạo; dao gạt; spatula
Tôi dùng bay để cạo sơn trên tường.
dao cạo; dao gạt; dao nạo
Cái bay này rất sắc.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
dao cạo; dao gạt; spatula
Tôi dùng bay để cạo sơn trên tường.
dao cạo; dao gạt; dao nạo
Cái bay này rất sắc.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
dao cạo; dao gạt; spatula
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.