- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cạo mặt; cạo râu
Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
cạo mặt; cạo râu
Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
cạo mặt; cạo râu
cạo mặt; cạo râu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.