- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đến hạn; đáo hạn
Thị thực của tôi sắp hết hạn rồi.
đến hạn; hết hạn
Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
đến hạn; đáo hạn
Trái phiếu của tôi sắp đáo hạn rồi.
đến hạn; đáo hạn
Thị thực của tôi sắp hết hạn rồi.
đến hạn; hết hạn
Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
đến hạn; đáo hạn
Trái phiếu của tôi sắp đáo hạn rồi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
đến hạn; đáo hạn
đến hạn; đáo hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.