- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn
Xin hãy chú ý đến ngày đáo hạn của hợp đồng này.
ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn
Xin hãy chú ý đến ngày đáo hạn của hợp đồng này.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn
ngày đáo hạn; ngày hết hạn; ngày đến hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.