- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)
Anh ấy bị yêu cầu ra tòa.
ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)
Anh ấy bị yêu cầu ra tòa.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)
ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.