khoét rỗng; mổ xẻ; khoét hõm
Anh ấy mổ bụng cá.
khoét rỗng; mổ xẻ; khoét bỏ ruột
khoét; múc ra; khoét rỗng
Anh ấy dùng dao khoét gỗ.
khoét rỗng; mổ xẻ; khoét hõm
Anh ấy mổ bụng cá.
khoét rỗng; mổ xẻ; khoét bỏ ruột
khoét; múc ra; khoét rỗng
Anh ấy dùng dao khoét gỗ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.