- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế phục; khống chế; khuất phục
Anh ấy đã chế phục kẻ thù.
chế phục; khuất phục; trấn áp
chế phục; khống chế; trấn áp
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
chế phục; khống chế; khuất phục
Anh ấy đã chế phục kẻ thù.
chế phục; khuất phục; trấn áp
chế phục; khống chế; trấn áp
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế phục; khống chế; khuất phục
chế phục; khống chế; khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy đã chế ngự con ngựa đó.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy đã chế ngự con ngựa đó.