- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
nhà sản xuất; nhà chế tác
Công ty này là nhà sản xuất điện thoại.
nhà sản xuất; nhà chế tác
Nhà sản xuất này rất nổi tiếng.
nhà sản xuất; nhà chế tác
Công ty này là nhà sản xuất điện thoại.
nhà sản xuất; nhà chế tác
Nhà sản xuất này rất nổi tiếng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
nhà sản xuất; nhà chế tác
nhà sản xuất; nhà chế tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.