- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa
vẽ bản đồ; lập bản vẽ; vẽ thiết kế
Anh ấy đang vẽ bản thiết kế.
vẽ sơ đồ; lập bản đồ; thiết kế đồ họa
Anh ấy đang thiết kế đồ họa.
vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa
vẽ bản đồ; lập bản vẽ; vẽ thiết kế
Anh ấy đang vẽ bản thiết kế.
vẽ sơ đồ; lập bản đồ; thiết kế đồ họa
Anh ấy đang thiết kế đồ họa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa
vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.