- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hoàn thành; chuẩn bị xong
Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối.
chế tạo; điều chế (hóa học)
hoàn thành; chuẩn bị xong
Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối.
chế tạo; điều chế (hóa học)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hoàn thành; chuẩn bị xong
hoàn thành; chuẩn bị xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.