- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ; hệ thống; thể chế
中社会或组织中的规则和办法shèhuì huò zǔzhī zhōng de guīzé hé bànfǎ
Chế độ này rất tốt.
chế độ; thể chế
中一个组织、国家或社会运行的规则和系统yī ge zǔzhī、guójiā huò shèhuì yùnxíng de guīzé hé xìtǒng
điển chương; thể chế; chế độ và quy định
chế độ; hệ thống; thể chế
中社会或组织中的规则和办法shèhuì huò zǔzhī zhōng de guīzé hé bànfǎ
Chế độ này rất tốt.
chế độ; thể chế
中一个组织、国家或社会运行的规则和系统yī ge zǔzhī、guójiā huò shèhuì yùnxíng de guīzé hé xìtǒng
điển chương; thể chế; chế độ và quy định
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
chế độ; hệ thống; thể chế
chế độ; hệ thống; thể chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.