- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể chế hóa; hệ thống hóa
Chúng ta cần quản lý theo thể chế.
thể chế hóa; hệ thống hóa
Chúng ta cần quản lý theo thể chế.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thể chế hóa; hệ thống hóa
thể chế hóa; hệ thống hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.