- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Sản phẩm này cần được tiêu chuẩn hóa.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Sản phẩm này cần được tiêu chuẩn hóa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.