- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)
Cái điều hòa này có thể làm nóng.
làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)
Cái điều hòa này có thể làm nóng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)
làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.