- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hãng phim; xưởng phim
Hãng phim này rất nổi tiếng.
hãng phim; xưởng phim
Hãng phim này rất nổi tiếng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
hãng phim; xưởng phim
hãng phim; xưởng phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.